Armando Izzo74
CB

Armando Izzo

Center Back • Avellino • Serie BKT

PAC

42

SHO

40

PAS

53

DRI

65

DEF

75

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa54
Chọn vị trí16
Lực sút56
Sút vô lê42
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy46
Đá phạt46
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh71
Rê bóng63
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu75
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật70
Sức bền61
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

50

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

50

LWB

64

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

64

LB

65

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept