Michael Keane76
CB

Michael Keane

Center Back • Everton • Premier League

PAC

42

SHO

58

PAS

62

DRI

59

DEF

77

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa51
Chọn vị trí47
Lực sút70
Sút vô lê53
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy53
Đá phạt33
Chuyền dài71
Chuyền ngắn69
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng55
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu78
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật78
Sức bền63
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

55

LWB

63

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

63

LB

64

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

64

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass