TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Michael Ghossaini
ST
MG
EA SPORTS FC 27

MichaelGhossaini

Melb. VictoryIsuzu UTE A League

Australia19 tuổi

Striker · 170 cm · 63 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR54Chỉ số tổng
›
POT75+21Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
24
PHYThể chất
46
Tuổi
19
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Melb. Victory

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 64, Tốc độ nước rút 59, Chọn vị trí 50
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 45, Kiểm soát bóng 52, Chuyền ngắn 52, Thăng bằng 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Michael Ghossaini

Mạnh nhất

Thăng bằng

70

Tốt

#2

Đá phạt đền

65

Trung bình

#3

Tăng tốc

64

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

59

Yếu

#5

Sút xa

58

Yếu

#6

Rê bóng

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

TB56
Dứt điểm56
Sút xa58
Chọn vị trí50
Lực sút56
Sút vô lê52
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng35
Độ xoáy48
Đá phạt38
Chuyền dài35
Chuyền ngắn52
Nhãn quan50

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn51
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh44
Rê bóng57
Phản ứng55

Phòng ngự

TB24
Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu50
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng19

Thể chất

TB46
Quyết liệt34
Sức bật49
Sức bền54
Sức mạnh45

Thủ môn

TB11
Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMelb. Victory
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi19 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng63 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập7/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Michael Ghossaini?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá ST, chỉ số gần Michael Ghossaini

Josué Vergara
OVR56
›
POT75+19
ST

Josué Vergara

KAA Gent

€375K

So sánh
Franco Domínguez
OVR57
›
POT75+18
ST

Franco Domínguez

Estudiantes

€575K

So sánh
Kamil Jakóbczyk
OVR57
›
POT75+18
ST

Kamil Jakóbczyk

Lech Poznań

€425K

So sánh
Dean Bosnjak
OVR57
›
POT75+18
RM

Dean Bosnjak

Macarthur FC

€425K

So sánh
Victor Monthieu
OVR57
›
POT75+18
LM

Victor Monthieu

FC Sochaux-Montbéliard

€400K

So sánh
LB
OVR57
›
POT75+18
CAM

Lars Beirinckx

Lommel SK

€425K

So sánh

Cầu thủ khác của Melb. Victory

Juan Mata
OVR71
›
POT
CAM

Juan Mata

Melb. Victory

€350K

Philipp Ziereis
OVR69
›
POT72
CB

Philipp Ziereis

Melb. Victory

€975K

Denis Genreau
OVR68
›
POT70+2
CDM

Denis Genreau

Melb. Victory

€1.3M

Reno Piscopo
OVR67
›
POT
LM

Reno Piscopo

Melb. Victory

€400K

Roderick Miranda
OVR67
›
POT
CB

Roderick Miranda

Melb. Victory

€500K

Jason Davidson
OVR66
›
POT69
LB

Jason Davidson

Melb. Victory

€450K