Jason Davidson66
LBCBLM

Jason Davidson

Left Back • Melb. Victory • Isuzu UTE A League

PAC

59

SHO

51

PAS

62

DRI

64

DEF

64

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa54
Chọn vị trí60
Lực sút51
Sút vô lê44
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy66
Đá phạt63
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh62
Rê bóng63
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu65
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật70
Sức bền79
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

62

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockSlide Tackle