Philipp Ziereis69
CB

Philipp Ziereis

Center Back • Melb. Victory • Isuzu UTE A League

PAC

56

SHO

24

PAS

54

DRI

55

DEF

68

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa19
Chọn vị trí26
Lực sút40
Sút vô lê24
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy36
Đá phạt28
Chuyền dài54
Chuyền ngắn65
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh68
Rê bóng52
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu67
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật75
Sức bền82
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

49

LF

47

CF

47

RF

47

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

54

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

54

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

67

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassJockeyInterceptAerial FortressRelentless