Michael Brouwer68
GK

Michael Brouwer

Goalkeeper • FC Utrecht • Eredivisie

DIV

71

HAN

67

KIC

65

POS

64

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc25
Tốc độ nước rút27

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa17
Chọn vị trí4
Lực sút49
Sút vô lê17
Đá phạt đền27

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy18
Đá phạt16
Chuyền dài23
Chuyền ngắn24
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh40
Rê bóng18
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu16
Cắt bóng9
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật44
Sức bền25
Sức mạnh43

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng67
Phát bóng65
Chọn vị trí64
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

24

LF

26

CF

26

RF

26

RW

24

LAM

26

CAM

26

RAM

26

LM

24

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

24

LWB

23

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

23

LB

23

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

23

GK

67