Meshal Saad52
GK

Meshal Saad

Goalkeeper • Al Shabab • ROSHN Saudi League

DIV

58

HAN

56

KIC

49

POS

48

REF

47

Tốc độ

Tăng tốc19
Tốc độ nước rút26

Dứt điểm

Dứt điểm6
Sút xa6
Chọn vị trí6
Lực sút37
Sút vô lê9
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy13
Đá phạt13
Chuyền dài15
Chuyền ngắn17
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn27
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng10
Điềm tĩnh23
Rê bóng11
Phản ứng40

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự6
Đánh đầu13
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt18
Sức bật38
Sức bền18
Sức mạnh45

Thủ môn

Đổ người58
Bắt bóng56
Phát bóng49
Chọn vị trí48
Phản xạ47

Chỉ số theo vị trí

ST

17

LS

17

RS

17

LW

16

LF

17

CF

17

RF

17

RW

16

LAM

18

CAM

18

RAM

18

LM

17

LCM

18

CM

18

RCM

18

RM

17

LWB

17

LDM

18

CDM

18

RDM

18

RWB

17

LB

17

LCB

18

CB

18

RCB

18

RB

17

GK

51