TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Merlin Röhl
CAMCMCDM
Merlin RöhlEA SPORTS FC 27

MerlinRöhl

EvertonPremier League

Germany24 tuổi

Center Attacking Midfielder · 192 cm · 79 kg · Chân phải

OVR74Chỉ số tổng
›
POT82+8Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
65
PASChuyền bóng
71
DRIRê bóng
75
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
66
Tuổi
24
Chiều cao
192 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Điểm nhấn nằm ở khả năng tự dẫn bóng tiến lên qua các tuyến. Còn có nền tảng nhãn quan để tạo ra những đường chuyền mở cơ hội.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 78, Kiểm soát bóng 74, Nhanh nhẹn 70, Chuyền ngắn 76
  • Tiền vệ sáng tạo — Nhãn quan 76, Chuyền ngắn 76, Kiểm soát bóng 74, Điềm tĩnh 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Merlin Röhl

Mạnh nhất

Rê bóng

78

Tốt

#2

Tăng tốc

77

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#4

Chuyền ngắn

76

Tốt

#5

Nhãn quan

76

Tốt

#6

Sức bật

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB64
Dứt điểm66
Sút xa63
Chọn vị trí74
Lực sút69
Sút vô lê60
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB69
Tạt bóng66
Độ xoáy70
Đá phạt55
Chuyền dài68
Chuyền ngắn76
Nhãn quan76

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh73
Rê bóng78
Phản ứng73

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu61
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB67
Quyết liệt56
Sức bật75
Sức bền67
Sức mạnh68

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

71

LS

71

RS

71

LW

73

LF

74

CF

74

RF

74

RW

73

LAM

74

CAM

74

Chính

RAM

74

LM

74

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

74

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

69

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

69

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Slide TackleRapid

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€16.000.000

Lương / tuần
€21.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBEverton
Giải đấuPremier League
Tuổi24 tuổi
Chiều cao192 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2689

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB34
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029
Mượn từSC Freiburg

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Merlin Röhl?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Everton

Jordan Pickford
OVR85
›
POT85
GK

Jordan Pickford

Everton

€13M

Jack Grealish
OVR82
›
POT85+3
LM

Jack Grealish

Everton

€20M

James Garner
OVR82
›
POT84+2
CDM

James Garner

Everton

€45M

Kiernan Dewsbury-Hall
OVR81
›
POT82+1
CAM

Kiernan Dewsbury-Hall

Everton

€35M

James Tarkowski
OVR80
›
POT81+1
CB

James Tarkowski

Everton

€5M

Hannah Blundell
OVR79
›
POT84+5
RB

Hannah Blundell

Everton

€130K