TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Meriton Korenica
LWCAMRWLMCMRM
Meriton KorenicaEA SPORTS FC 27

MeritonKorenica

FCSBSUPERLIGA

Kosovo29 tuổi

Left Wing · 175 cm · 70 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT72Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
80
SHODứt điểm
69
PASChuyền bóng
71
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
63
Tuổi
29
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo

Bộ chỉ số thiên về mẫu cầu thủ chạy cánh kiến tạo. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo — Tạt bóng 74, Rê bóng 70, Sức bền 78, Chuyền ngắn 70
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 72, Chọn vị trí 71, Rê bóng 70, Kiểm soát bóng 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Meriton Korenica

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

84

Rất tốt

#2

Tăng tốc

80

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

80

Rất tốt

#4

Thăng bằng

78

Tốt

#5

Sức bền

78

Tốt

#6

Tạt bóng

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB80
Tăng tốc80
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

TB68
Dứt điểm72
Sút xa66
Chọn vị trí71
Lực sút70
Sút vô lê66
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB71
Tạt bóng74
Độ xoáy72
Đá phạt72
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan71

Rê bóng

TB74
Nhanh nhẹn84
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh71
Rê bóng70
Phản ứng67

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu60
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB66
Quyết liệt63
Sức bật69
Sức bền78
Sức mạnh54

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

68

LS

68

RS

68

LW

70

Chính

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

70

LWB

54

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

54

LB

51

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

51

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.000.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.200.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchKosovo
CLBFCSB
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi29 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3976

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập4/9/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Meriton Korenica?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FCSB

Adrian Șut
OVR72
›
POT—
CDM

Adrian Șut

FCSB

€3.5M

Juri Cisotti
OVR71
›
POT71
CM

Juri Cisotti

FCSB

€700K

Eddy Gnahoré
OVR70
›
POT75+5
CDM

Eddy Gnahoré

FCSB

€600K

Denis Drăguș
OVR69
›
POT72+3
ST

Denis Drăguș

FCSB

€2M

João Paulo
OVR69
›
POT69
CM

João Paulo

FCSB

€900K

Ștefan Târnovanu
OVR69
›
POT73+4
GK

Ștefan Târnovanu

FCSB

€3M