Maya Yoshida67
CB

Maya Yoshida

Center Back • LA Galaxy • MLS

PAC

46

SHO

41

PAS

54

DRI

61

DEF

65

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa41
Chọn vị trí42
Lực sút50
Sút vô lê56
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy38
Đá phạt33
Chuyền dài61
Chuyền ngắn68
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh68
Rê bóng59
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu68
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật73
Sức bền68
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng16
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

55

LWB

63

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

63

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress