Máximo Rodríguez61
LBLMCM

Máximo Rodríguez

Left Back • Defensa • LPF

PAC

68

SHO

51

PAS

59

DRI

62

DEF

55

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa57
Chọn vị trí58
Lực sút60
Sút vô lê41
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy48
Đá phạt46
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh48
Rê bóng65
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu53
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật62
Sức bền66
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí5
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LW

58

RW

58

CAM

59

LM

60

CM

60

RM

59

CDM

58

LB

56

CB

55

RB

56

GK

16