Maximiliano Porcel64
LMCMLW

Maximiliano Porcel

Left Midfielder • Defensa • LPF

PAC

74

SHO

43

PAS

62

DRI

70

DEF

51

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa36
Chọn vị trí45
Lực sút58
Sút vô lê38
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy43
Đá phạt55
Chuyền dài68
Chuyền ngắn67
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh65
Rê bóng72
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu40
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật54
Sức bền64
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

63

LWB

59

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

59

LB

57

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

57

GK

15