Maxime Estève76
CB

Maxime Estève

Center Back • RB Leipzig • Bundesliga

PAC

74

SHO

40

PAS

57

DRI

63

DEF

76

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa32
Chọn vị trí36
Lực sút61
Sút vô lê34
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy45
Đá phạt32
Chuyền dài59
Chuyền ngắn69
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh77
Rê bóng63
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu72
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật84
Sức bền77
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

71

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

71

LB

72

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

72

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipate