Maxence Rivera67
LWLM

Maxence Rivera

Left Wing • sc Heerenveen • Eredivisie

PAC

83

SHO

61

PAS

61

DRI

69

DEF

37

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa58
Chọn vị trí68
Lực sút66
Sút vô lê57
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy75
Đá phạt44
Chuyền dài58
Chuyền ngắn59
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng67
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu45
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật62
Sức bền68
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

66

LWB

54

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

54

LB

51

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

51

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Acrobat