TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Maxence Lacroix
CB
Maxence LacroixEA SPORTS FC 27

MaxenceLacroix

ChelseaPremier League

France26 tuổi

Center Back · 190 cm · 89 kg · Chân phải

OVR82Chỉ số tổng
›
POT85+3Tiềm năng

Trung vệ có nền tảng bọc lót

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
86
SHODứt điểm
45
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
83
PHYThể chất
82
Tuổi
26
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ có nền tảng bọc lót

Mẫu trung vệ này có nền tảng bọc lót và xử lý khoảng trống sau lưng. Ngoài ra vẫn đủ chắc trong tranh chấp tay đôi để bảo vệ khu vực cấm địa.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ có nền tảng bọc lót — Tăng tốc 78, Tốc độ nước rút 93, Ý thức phòng ngự 82, Cắt bóng 84
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 82, Tắc bóng đứng 84, Cắt bóng 84, Sức mạnh 83

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Maxence Lacroix

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

93

Đẳng cấp thế giới

#2

Cắt bóng

84

Rất tốt

#3

Tắc bóng đứng

84

Rất tốt

#4

Quyết liệt

83

Rất tốt

#5

Sức bật

83

Rất tốt

#6

Sức mạnh

83

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB86
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

TB46
Dứt điểm35
Sút xa42
Chọn vị trí42
Lực sút75
Sút vô lê40
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng46
Độ xoáy57
Đá phạt33
Chuyền dài73
Chuyền ngắn72
Nhãn quan55

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh75
Rê bóng66
Phản ứng82

Phòng ngự

TB82
Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu79
Cắt bóng84
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng84

Thể chất

TB82
Quyết liệt83
Sức bật83
Sức bền79
Sức mạnh83

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

63

LWB

73

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

73

LB

75

LCB

79

CB

79

Chính

RCB

79

RB

75

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassJockey

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€50.000.000

Lương / tuần
€58.631
Phí giải phóng hợp đồng
€40.500.000
Hợp đồng đến
2032

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBChelsea
Giải đấuPremier League
Tuổi26 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng89 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#419

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập30/7/2026
Hợp đồng đến năm2032

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Maxence Lacroix?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Chelsea

Hannah Hampton
OVR87
›
POT90+3
GK

Hannah Hampton

Chelsea

€475K

Millie Bright
OVR87
›
POT—
CB

Millie Bright

Chelsea
Moisés Caicedo
OVR86
›
POT88+2
CDM

Moisés Caicedo

Chelsea

€100M

Katie McCabe
OVR86
›
POT87+1
LB

Katie McCabe

Chelsea

€525K

Cole Palmer
OVR85
›
POT88+3
CAM

Cole Palmer

Chelsea

€100M

Emiliano Martínez
OVR85
›
POT87+2
GK

Emiliano Martínez

Chelsea

€12M