TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Max Woodford
GK
Max WoodfordEA SPORTS FC 27

MaxWoodford

StevenageEFL League One

England18 tuổi

Goalkeeper · 184 cm · 75 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT73+18Tiềm năng

Thủ môn

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
54
HANBắt bóng
53
KICPhát bóng
55
POSChọn vị trí
53
REFPhản xạ
55
Tuổi
18
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 55, Đổ người 54, Chọn vị trí 53
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 53, Chọn vị trí 53

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Max Woodford

Mạnh nhất

Phát bóng

55

Yếu

#2

Phản xạ

55

Yếu

#3

Phản ứng

54

Yếu

#4

Đổ người

54

Yếu

#5

Bắt bóng

53

Yếu

#6

Chọn vị trí

53

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB54
Đổ người54
Bắt bóng53
Phát bóng55
Chọn vị trí53
Phản xạ55

Tốc độ

TB34
Tăng tốc36
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm5
Sút xa9
Chọn vị trí8
Lực sút41
Sút vô lê9
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

TB18
Tạt bóng10
Độ xoáy14
Đá phạt11
Chuyền dài22
Chuyền ngắn28
Nhãn quan21

Rê bóng

TB32
Nhanh nhẹn41
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh22
Rê bóng12
Phản ứng54

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu14
Cắt bóng7
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB30
Quyết liệt21
Sức bật38
Sức bền24
Sức mạnh36

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

20

LS

20

RS

20

LW

19

LF

20

CF

20

RF

20

RW

19

LAM

21

CAM

21

RAM

21

LM

20

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

20

LWB

19

LDM

20

CDM

20

RDM

20

RWB

19

LB

19

LCB

18

CB

18

RCB

18

RB

19

GK

52

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€756.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBStevenage
Giải đấuEFL League One
Tuổi18 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19049

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB36
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Max Woodford?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Stevenage

Carl Piergianni
OVR68
›
POT68
CB

Carl Piergianni

Stevenage

€575K

Luther James-Wildin
OVR66
›
POT66
RB

Luther James-Wildin

Stevenage

€750K

Daniel Phillips
OVR66
›
POT73+7
CDM

Daniel Phillips

Stevenage

€1.8M

Dan Kemp
OVR66
›
POT67+1
CAM

Dan Kemp

Stevenage

€1.1M

Jordan Houghton
OVR66
›
POT67+1
CDM

Jordan Houghton

Stevenage

€700K

Jordan Roberts
OVR65
›
POT65
RM

Jordan Roberts

Stevenage

€600K