Max Kovalevskis56
RMRW

Max Kovalevskis

Right Midfielder • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

69

SHO

48

PAS

50

DRI

58

DEF

24

PHY

35

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa42
Chọn vị trí48
Lực sút50
Sút vô lê41
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy43
Đá phạt32
Chuyền dài50
Chuyền ngắn52
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh45
Rê bóng59
Phản ứng43

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu35
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật32
Sức bền44
Sức mạnh30

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

51

LF

49

CF

49

RF

49

RW

51

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

50

LWB

39

LDM

34

CDM

34

RDM

34

RWB

39

LB

37

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

37

GK

14