TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Max Kovalevskis
RMRW
Max KovalevskisEA SPORTS FC 27

MaxKovalevskis

Shamrock RoversSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland18 tuổi

Right Midfielder · 180 cm · 69 kg · Chân trái

OVR56Chỉ số tổng
›
POT71+15Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
48
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
24
PHYThể chất
43
Tuổi
18
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 69, Chọn vị trí 54
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 59, Kiểm soát bóng 59, Nhanh nhẹn 69, Tăng tốc 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Max Kovalevskis

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#2

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#3

Tăng tốc

68

Trung bình

#4

Kiểm soát bóng

59

Yếu

#5

Rê bóng

59

Yếu

#6

Thăng bằng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm51
Sút xa42
Chọn vị trí54
Lực sút50
Sút vô lê41
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng53
Độ xoáy43
Đá phạt32
Chuyền dài50
Chuyền ngắn52
Nhãn quan50

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh53
Rê bóng59
Phản ứng43

Phòng ngự

TB26
Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu35
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng25

Thể chất

TB42
Quyết liệt39
Sức bật36
Sức bền52
Sức mạnh41

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

46

LS

46

RS

46

LW

51

LF

49

CF

49

RF

49

RW

51

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

50

Chính

LWB

39

LDM

34

CDM

34

RDM

34

RWB

39

LB

37

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

37

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€120.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€210.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBShamrock Rovers
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi18 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18650

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB38
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập26/4/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Max Kovalevskis?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Shamrock Rovers

Pico Lopes
OVR71
›
POT71
CB

Pico Lopes

Shamrock Rovers

€400K

Graham Burke
OVR68
›
POT68
ST

Graham Burke

Shamrock Rovers

€600K

Jack Byrne
OVR67
›
POT72+5
CM

Jack Byrne

Shamrock Rovers
Ed McGinty
OVR67
›
POT72+5
GK

Ed McGinty

Shamrock Rovers

€825K

Matt Healy
OVR66
›
POT71+5
CDM

Matt Healy

Shamrock Rovers

€675K

Enda Stevens
OVR64
›
POT78+14
CB

Enda Stevens

Shamrock Rovers