TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Max Jolliffe
CDMCMRB
Max JolliffeEA SPORTS FC 27

MaxJolliffe

Colchester UnitedEFL League Two

England21 tuổi

Center Defensive Midfielder · 181 cm · 70 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT68+13Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
59
SHODứt điểm
33
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
46
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
63
Tuổi
21
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 70, Tăng tốc 58, Tốc độ nước rút 59
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 56, Sức mạnh 61, Quyết liệt 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Max Jolliffe

Mạnh nhất

Sức bền

70

Tốt

#2

Quyết liệt

63

Trung bình

#3

Sức mạnh

61

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

59

Yếu

#5

Nhanh nhẹn

59

Yếu

#6

Thăng bằng

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB59
Tăng tốc58
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

TB34
Dứt điểm29
Sút xa29
Chọn vị trí30
Lực sút44
Sút vô lê32
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng45
Độ xoáy37
Đá phạt39
Chuyền dài49
Chuyền ngắn53
Nhãn quan41

Rê bóng

TB50
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh45
Rê bóng40
Phản ứng51

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu48
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB62
Quyết liệt63
Sức bật55
Sức bền70
Sức mạnh61

Thủ môn

TB8
Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

42

LS

42

RS

42

LW

44

LF

42

CF

42

RF

42

RW

44

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

46

LWB

53

LDM

53

CDM

53

Chính

RDM

53

RWB

53

LB

53

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

53

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€240.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€570.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBColchester United
Giải đấuEFL League Two
Tuổi21 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18815

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB41
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/1/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Max Jolliffe?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Colchester United

Jack Payne
OVR65
›
POT68+3
CAM

Jack Payne

Colchester United

€700K

Thimothée Lo-Tutala
OVR64
›
POT73+9
GK

Thimothée Lo-Tutala

Colchester United

€1.8M

Jack Tucker
OVR64
›
POT67+3
CB

Jack Tucker

Colchester United

€525K

Ellis Iandolo
OVR64
›
POT64
LB

Ellis Iandolo

Colchester United

€575K

Ted Bishop
OVR63
›
POT69+6
CDM

Ted Bishop

Colchester United

€525K

Paul Digby
OVR63
›
POT66+3
CDM

Paul Digby

Colchester United

€100K