Max Finkgräfe72
LBLMCM

Max Finkgräfe

Left Back • RB Leipzig • Bundesliga

PAC

75

SHO

54

PAS

67

DRI

75

DEF

67

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa58
Chọn vị trí62
Lực sút62
Sút vô lê52
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy72
Đá phạt75
Chuyền dài55
Chuyền ngắn69
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh69
Rê bóng77
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu57
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật71
Sức bền68
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate