Max Dyche63
CB

Max Dyche

Center Back • Northampton • EFL League Two

PAC

69

SHO

37

PAS

46

DRI

50

DEF

60

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa40
Chọn vị trí42
Lực sút55
Sút vô lê28
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy24
Đá phạt28
Chuyền dài51
Chuyền ngắn55
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh57
Rê bóng45
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu61
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật78
Sức bền72
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

50

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

58

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

58

GK

14