TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Max Dyche
CB
Max DycheEA SPORTS FC 27

MaxDyche

Northampton TownEFL League Two

England23 tuổi

Center Back · 186 cm · 83 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT72+9Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
37
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
50
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
75
Tuổi
23
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 61, Sức bật 78, Sức mạnh 80
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 60, Sức mạnh 80, Quyết liệt 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Max Dyche

Mạnh nhất

Sức mạnh

80

Rất tốt

#2

Sức bật

78

Tốt

#3

Sức bền

72

Tốt

#4

Tăng tốc

70

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#6

Quyết liệt

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB38
Dứt điểm28
Sút xa40
Chọn vị trí42
Lực sút55
Sút vô lê28
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

TB40
Tạt bóng34
Độ xoáy24
Đá phạt28
Chuyền dài51
Chuyền ngắn55
Nhãn quan46

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn62
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh57
Rê bóng45
Phản ứng62

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu61
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB74
Quyết liệt66
Sức bật78
Sức bền72
Sức mạnh80

Thủ môn

TB8
Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

49

LS

49

RS

49

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

50

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

58

LCB

61

CB

61

Chính

RCB

61

RB

58

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€750.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBNorthampton Town
Giải đấuEFL League Two
Tuổi23 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14269

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB35
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2021
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Max Dyche?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Northampton Town

Sam Hoskins
OVR66
›
POT70+4
RM

Sam Hoskins

Northampton Town

€675K

Elliott Moore
OVR66
›
POT70+4
CB

Elliott Moore

Northampton Town
Lee Evans
OVR66
›
POT69+3
CM

Lee Evans

Northampton Town

€975K

Jon Guthrie
OVR65
›
POT68+3
CB

Jon Guthrie

Northampton Town

€650K

Tyrese Fornah
OVR64
›
POT67+3
CM

Tyrese Fornah

Northampton Town

€625K

Conor McCarthy
OVR64
›
POT65+1
CB

Conor McCarthy

Northampton Town

€475K