TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Max Cooper
CB
Max CooperEA SPORTS FC 27

MaxCooper

Newcastle JetsIsuzu UTE A League

Australia19 tuổi

Center Back · 183 cm · 75 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT63+8Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
24
PASChuyền bóng
33
DRIRê bóng
34
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
63
Tuổi
19
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng xử lý khoảng trống sau lưng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 60, Sức mạnh 69, Quyết liệt 55
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 65, Ý thức phòng ngự 54, Tăng tốc 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Max Cooper

Mạnh nhất

Sức mạnh

69

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#3

Tăng tốc

62

Trung bình

#4

Thăng bằng

61

Trung bình

#5

Tắc bóng đứng

60

Trung bình

#6

Sức bền

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB27
Dứt điểm20
Sút xa20
Chọn vị trí26
Lực sút31
Sút vô lê27
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB29
Tạt bóng27
Độ xoáy22
Đá phạt24
Chuyền dài30
Chuyền ngắn45
Nhãn quan26

Rê bóng

TB44
Nhanh nhẹn43
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng32
Điềm tĩnh54
Rê bóng26
Phản ứng50

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu45
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB61
Quyết liệt55
Sức bật58
Sức bền60
Sức mạnh69

Thủ môn

TB9
Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

36

LS

36

RS

36

LW

35

LF

34

CF

34

RF

34

RW

35

LAM

34

CAM

34

RAM

34

LM

37

LCM

37

CM

37

RCM

37

RM

37

LWB

48

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

48

LB

50

LCB

52

CB

52

Chính

RCB

52

RB

50

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€247.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBNewcastle Jets
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi19 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18942

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB42
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập30/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Max Cooper?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Newcastle Jets

Joe Lolley
OVR72
›
POT75+3
RM

Joe Lolley

Newcastle Jets

€750K

Alex Grant
OVR69
›
POT73+4
CB

Alex Grant

Newcastle Jets

€400K

Kota Mizunuma
OVR69
›
POT—
RM

Kota Mizunuma

Newcastle Jets

€250K

Zach Clough
OVR67
›
POT70+3
RM

Zach Clough

Newcastle Jets

€600K

Joe Shaughnessy
OVR66
›
POT68+2
CB

Joe Shaughnessy

Newcastle Jets

€100K

Max Burgess
OVR66
›
POT66
CDM

Max Burgess

Newcastle Jets

€350K