Max Bruns68
CB

Max Bruns

Center Back • FC Twente • Eredivisie

PAC

62

SHO

43

PAS

61

DRI

62

DEF

68

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa33
Chọn vị trí52
Lực sút57
Sút vô lê40
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy42
Đá phạt41
Chuyền dài69
Chuyền ngắn71
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh65
Rê bóng61
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu68
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật74
Sức bền67
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

61

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

66

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block