TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Matviy Ponomarenko
STRWLW
Matviy PonomarenkoEA SPORTS FC 27

MatviyPonomarenko

Dynamo KyivUkrayina Liha

Ukraine20 tuổi

Striker · 188 cm · 89 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT85+15Tiềm năng

Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
71
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
66
Tuổi
20
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền đạo tìm cơ hội trong vòng cấm. Có thêm lựa chọn kết thúc bằng chân không thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm — Dứt điểm 75, Chọn vị trí 74, Đánh đầu 64, Sức bật 72
  • Chân không thuận — Dứt điểm 75, Chân không thuận 4/5 4

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Matviy Ponomarenko

Mạnh nhất

Dứt điểm

75

Tốt

#2

Chọn vị trí

74

Tốt

#3

Lực sút

72

Tốt

#4

Sức bật

72

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB68
Dứt điểm75
Sút xa63
Chọn vị trí74
Lực sút72
Sút vô lê58
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng46
Độ xoáy47
Đá phạt52
Chuyền dài51
Chuyền ngắn58
Nhãn quan60

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh70
Rê bóng68
Phản ứng66

Phòng ngự

TB30
Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu64
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng25

Thể chất

TB67
Quyết liệt64
Sức bật72
Sức bền61
Sức mạnh69

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

65

Chính

LS

65

RS

65

LW

61

LF

64

CF

64

RF

64

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

60

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

60

LWB

44

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

44

LB

43

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

43

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€12.000.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.400.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBDynamo Kyiv
Giải đấuUkrayina Liha
Tuổi20 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng89 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6290

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập11/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Matviy Ponomarenko?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Dynamo Kyiv

Mykola Shaparenko
OVR78
›
POT79+1
CM

Mykola Shaparenko

Dynamo Kyiv

€8M

Vitalii Buialskii
OVR76
›
POT77+1
CAM

Vitalii Buialskii

Dynamo Kyiv

€6M

Oleksandr Pikhalyonok
OVR75
›
POT75
CM

Oleksandr Pikhalyonok

Dynamo Kyiv

€3M

Denys Popov
OVR75
›
POT78+3
CB

Denys Popov

Dynamo Kyiv

€3M

Volodymyr Brazhko
OVR75
›
POT83+8
CDM

Volodymyr Brazhko

Dynamo Kyiv

€10M

Tomasz Kędziora
OVR74
›
POT76+2
RB

Tomasz Kędziora

Dynamo Kyiv

€2M