Matthew Edwards57
RBCBLBCDM

Matthew Edwards

Right Back • Atlanta United • MLS

PAC

79

SHO

45

PAS

48

DRI

53

DEF

54

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa41
Chọn vị trí48
Lực sút51
Sút vô lê30
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy54
Đá phạt40
Chuyền dài60
Chuyền ngắn47
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh42
Rê bóng59
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu41
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật62
Sức bền62
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

50

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

50

LWB

53

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

53

LB

53

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

53

GK

14