Matteo Bianchetti71
CB

Matteo Bianchetti

Center Back • Cremonese • Serie BKT

PAC

39

SHO

35

PAS

57

DRI

59

DEF

72

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa41
Chọn vị trí23
Lực sút65
Sút vô lê19
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy42
Đá phạt36
Chuyền dài58
Chuyền ngắn69
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh64
Rê bóng57
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu72
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật70
Sức bền72
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí5
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

53

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

66

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial Fortress