Matt Miazga71
CB

Matt Miazga

Center Back • FC Cincinnati • MLS

PAC

46

SHO

26

PAS

46

DRI

57

DEF

71

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa32
Chọn vị trí27
Lực sút35
Sút vô lê34
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy27
Đá phạt21
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh71
Rê bóng51
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu73
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật78
Sức bền67
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

49

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

49

LWB

61

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

61

LB

63

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress