Mats Seiler52
CBLB

Mats Seiler

Center Back • FC Thun • Brack Super League

PAC

58

SHO

26

PAS

29

DRI

33

DEF

53

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa20
Chọn vị trí24
Lực sút40
Sút vô lê27
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy30
Đá phạt29
Chuyền dài26
Chuyền ngắn32
Nhãn quan26

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng29
Điềm tĩnh40
Rê bóng29
Phản ứng42

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu54
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật63
Sức bền60
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

36

LS

36

RS

36

LW

33

LF

33

CF

33

RF

33

RW

33

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

35

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

35

LWB

46

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

46

LB

49

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

49

GK

12