Mats Egbring61
RB

Mats Egbring

Right Back • sc Heerenveen • Eredivisie

PAC

57

SHO

35

PAS

56

DRI

57

DEF

59

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa36
Chọn vị trí37
Lực sút49
Sút vô lê22
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy49
Đá phạt24
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh52
Rê bóng55
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu56
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật59
Sức bền66
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

54

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

59

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

59

GK

17