Matko Miljević71
CAMCMLMCDM

Matko Miljević

Center Attacking Midfielder • Racing Club • LPF

PAC

65

SHO

66

PAS

70

DRI

73

DEF

53

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa66
Chọn vị trí71
Lực sút64
Sút vô lê59
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy51
Đá phạt65
Chuyền dài71
Chuyền ngắn75
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh70
Rê bóng72
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu54
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật61
Sức bền58
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

65

LWB

56

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

56

LB

54

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

54

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical