Matisse Samoise70
RBRMRW

Matisse Samoise

Right Back • KAA Gent • 1A Pro League

PAC

75

SHO

64

PAS

66

DRI

70

DEF

62

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa65
Chọn vị trí64
Lực sút70
Sút vô lê49
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy70
Đá phạt58
Chuyền dài65
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng70
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu52
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật68
Sức bền87
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

69

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

69

LB

68

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide TackleRapid