Matisse Didden70
CB

Matisse Didden

Center Back • FC Utrecht • Eredivisie

PAC

56

SHO

37

PAS

58

DRI

56

DEF

69

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa30
Chọn vị trí37
Lực sút60
Sút vô lê28
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy43
Đá phạt40
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh67
Rê bóng56
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu73
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật77
Sức bền73
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

53

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

53

LWB

61

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

61

LB

62

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength