Matías Tagliamonte67
GK

Matías Tagliamonte

Goalkeeper • Racing Club • LPF

DIV

64

HAN

63

KIC

62

POS

71

REF

70

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm6
Sút xa9
Chọn vị trí12
Lực sút47
Sút vô lê8
Đá phạt đền27

Chuyền bóng

Tạt bóng10
Độ xoáy25
Đá phạt24
Chuyền dài30
Chuyền ngắn32
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng27
Điềm tĩnh41
Rê bóng13
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu26
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt33
Sức bật63
Sức bền37
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người64
Bắt bóng63
Phát bóng62
Chọn vị trí71
Phản xạ70

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

24

LF

27

CF

27

RF

27

RW

24

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

27

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

27

LWB

28

LDM

31

CDM

31

RDM

31

RWB

28

LB

28

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

28

GK

67

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork