Matías Kranevitter69
CDMCB

Matías Kranevitter

Center Defensive Midfielder • Racing Club • LPF

PAC

67

SHO

49

PAS

66

DRI

70

DEF

68

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa54
Chọn vị trí54
Lực sút61
Sút vô lê44
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy58
Đá phạt45
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh76
Rê bóng71
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu63
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật71
Sức bền55
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

67

LWB

70

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

70

LB

70

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

70

GK

16