Matías Giménez69
STLWCAMLM

Matías Giménez

Striker • Argentinos Jrs. • LPF

PAC

73

SHO

67

PAS

66

DRI

70

DEF

31

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa61
Chọn vị trí72
Lực sút69
Sút vô lê61
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy57
Đá phạt55
Chuyền dài66
Chuyền ngắn74
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh68
Rê bóng69
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu60
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật80
Sức bền62
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

70

LF

71

CF

71

RF

71

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

70

LWB

53

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

53

LB

50

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

50

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven