Mathieu Choinière68
CMLMCDMLW

Mathieu Choinière

Center Midfielder • LAFC • MLS

PAC

60

SHO

59

PAS

67

DRI

67

DEF

62

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa58
Chọn vị trí67
Lực sút60
Sút vô lê60
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy64
Đá phạt58
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh72
Rê bóng67
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu32
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật53
Sức bền74
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

66

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

63

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

63

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical