Mathías Olivera77
LBCBLM

Mathías Olivera

Left Back • SSC Napoli • Serie A Enilive

PAC

73

SHO

51

PAS

69

DRI

72

DEF

77

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa48
Chọn vị trí64
Lực sút56
Sút vô lê38
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy67
Đá phạt41
Chuyền dài69
Chuyền ngắn73
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh68
Rê bóng73
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu68
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

71

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

71

LWB

76

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

76

LB

76

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

76

GK

21

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockBruiser