Mateusz Kowalczyk69
CMCDM

Mateusz Kowalczyk

Center Midfielder • GKS Katowice • Ekstraklasa

PAC

71

SHO

61

PAS

66

DRI

68

DEF

65

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa65
Chọn vị trí63
Lực sút64
Sút vô lê58
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy61
Đá phạt59
Chuyền dài68
Chuyền ngắn71
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh68
Rê bóng67
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu50
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật61
Sức bền83
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

66

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

65

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate