Mateusz Cichocki62
CB

Mateusz Cichocki

Center Back • Radomiak Radom • Ekstraklasa

PAC

39

SHO

32

PAS

49

DRI

48

DEF

62

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa39
Chọn vị trí30
Lực sút43
Sút vô lê26
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy52
Đá phạt50
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh66
Rê bóng34
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu64
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật64
Sức bền40
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

43

LF

44

CF

44

RF

44

RW

43

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

46

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

46

LWB

58

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

58

LB

60

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

60

GK

17