Mateus Fernandes80
CMCAMCDM

Mateus Fernandes

Center Midfielder • Spurs • Premier League

PAC

67

SHO

73

PAS

79

DRI

80

DEF

75

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa78
Chọn vị trí75
Lực sút79
Sút vô lê78
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy79
Đá phạt70
Chuyền dài80
Chuyền ngắn81
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh80
Rê bóng80
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu56
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật67
Sức bền87
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

74

LF

75

CF

75

RF

75

RW

74

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

75

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

75

LWB

68

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

68

LB

66

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

66

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InventiveFirst Touch