Mateo Clemente59
GK

Mateo Clemente

Goalkeeper • San Lorenzo • LPF

DIV

58

HAN

59

KIC

58

POS

58

REF

60

Tốc độ

Tăng tốc26
Tốc độ nước rút28

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa5
Chọn vị trí8
Lực sút44
Sút vô lê5
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy11
Đá phạt12
Chuyền dài29
Chuyền ngắn30
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng12
Điềm tĩnh23
Rê bóng9
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu11
Cắt bóng6
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật39
Sức bền21
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người58
Bắt bóng59
Phát bóng58
Chọn vị trí58
Phản xạ60

Chỉ số theo vị trí

ST

20

LS

20

RS

20

LW

19

LF

21

CF

21

RF

21

RW

19

LAM

22

CAM

22

RAM

22

LM

21

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

21

LWB

18

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

18

LB

17

LCB

19

CB

19

RCB

19

RB

17

GK

58