Mateo Aguiar52
CAMLMCM

Mateo Aguiar

Center Attacking Midfielder • Defensa • LPF

PAC

57

SHO

42

PAS

54

DRI

53

DEF

38

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa33
Chọn vị trí50
Lực sút52
Sút vô lê42
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy51
Đá phạt39
Chuyền dài53
Chuyền ngắn59
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh54
Rê bóng51
Phản ứng44

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu43
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật36
Sức bền47
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

49

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

49

LWB

45

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

45

LB

44

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

44

GK

13