Marvin Senaya72
RBCB

Marvin Senaya

Right Back • AJ Auxerre • Ligue 1 McDonald's

PAC

69

SHO

46

PAS

59

DRI

67

DEF

70

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa45
Chọn vị trí50
Lực sút42
Sút vô lê36
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy58
Đá phạt42
Chuyền dài57
Chuyền ngắn64
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng66
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu63
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật72
Sức bền72
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

61

LF

58

CF

58

RF

58

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

16