Sinaly Diomandé74
CB

Sinaly Diomandé

Center Back • AJ Auxerre • Ligue 1 McDonald's

PAC

62

SHO

50

PAS

61

DRI

58

DEF

73

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa55
Chọn vị trí39
Lực sút77
Sút vô lê34
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy52
Đá phạt53
Chuyền dài61
Chuyền ngắn71
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh73
Rê bóng52
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu76
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật79
Sức bền68
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

58

LWB

66

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

66

LB

68

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate