Lamine Sy73
RBRM

Lamine Sy

Right Back • AJ Auxerre • Ligue 1 McDonald's

PAC

89

SHO

39

PAS

57

DRI

65

DEF

69

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa34
Chọn vị trí55
Lực sút41
Sút vô lê25
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy58
Đá phạt36
Chuyền dài48
Chuyền ngắn66
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng59
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu57
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật67
Sức bền69
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

58

LF

54

CF

54

RF

54

RW

58

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

59

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

59

LWB

63

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

63

LB

64

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

64

GK

16