Marvin Kaleta61
RBRM

Marvin Kaleta

Right Back • Rotherham Utd • EFL League Two

PAC

70

SHO

42

PAS

55

DRI

61

DEF

57

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa46
Chọn vị trí53
Lực sút45
Sút vô lê36
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy52
Đá phạt42
Chuyền dài50
Chuyền ngắn55
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh53
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu53
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật65
Sức bền58
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

60

GK

13