Denzel Hall65
RBRMRW

Denzel Hall

Right Back • Rotherham Utd • EFL League Two

PAC

80

SHO

50

PAS

55

DRI

63

DEF

60

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa50
Chọn vị trí56
Lực sút60
Sút vô lê50
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy46
Đá phạt41
Chuyền dài50
Chuyền ngắn59
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh61
Rê bóng61
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu56
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật73
Sức bền66
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

55

LWB

59

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

59

LB

60

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

60

GK

16