Tom Bradshaw65
ST

Tom Bradshaw

Striker • Rotherham Utd • EFL League Two

PAC

65

SHO

66

PAS

50

DRI

64

DEF

30

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa60
Chọn vị trí67
Lực sút65
Sút vô lê65
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy38
Đá phạt42
Chuyền dài45
Chuyền ngắn62
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng61
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu65
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật80
Sức bền68
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng16
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

63

LF

65

CF

65

RF

65

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

62

LWB

49

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

49

LB

47

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

47

GK

19