TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tom Bradshaw
ST
Tom BradshawEA SPORTS FC 27

TomBradshaw

Rotherham UnitedEFL League Two

Wales34 tuổi

Striker · 178 cm · 71 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT72+7Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
30
PHYThể chất
66
Tuổi
34
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 65, Sức bật 80, Sức mạnh 70
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 70, Kiểm soát bóng 65, Chuyền ngắn 62, Thăng bằng 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tom Bradshaw

Mạnh nhất

Sức bật

80

Rất tốt

#2

Thăng bằng

74

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#4

Đá phạt đền

70

Tốt

#5

Sức mạnh

70

Tốt

#6

Dứt điểm

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB66
Dứt điểm68
Sút xa60
Chọn vị trí67
Lực sút65
Sút vô lê65
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng45
Độ xoáy38
Đá phạt42
Chuyền dài45
Chuyền ngắn62
Nhãn quan44

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng61
Phản ứng64

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu65
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng24

Thể chất

TB67
Quyết liệt48
Sức bật80
Sức bền68
Sức mạnh70

Thủ môn

TB13
Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng16
Chọn vị trí11
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

Chính

LS

67

RS

67

LW

63

LF

65

CF

65

RF

65

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

62

LWB

49

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

49

LB

47

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

47

GK

19

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€825.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.600.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchWales
CLBRotherham United
Giải đấuEFL League Two
Tuổi34 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12140

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập5/8/2026
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tom Bradshaw?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Rotherham United

Denzel Hall
OVR65
›
POT68+3
RB

Denzel Hall

Rotherham United

€550K

Joe Rafferty
OVR65
›
POT68+3
RB

Joe Rafferty

Rotherham United

€625K

Ossama Ashley
OVR64
›
POT68+4
CDM

Ossama Ashley

Rotherham United

€750K

Paul Mullin
OVR64
›
POT68+4
ST

Paul Mullin

Rotherham United

€850K

Kian Spence
OVR64
›
POT68+4
CM

Kian Spence

Rotherham United

€825K

Aaron Nemane
OVR63
›
POT64+1
RB

Aaron Nemane

Rotherham United

€475K