Marvin Friedrich72
CB

Marvin Friedrich

Center Back • Union Berlin • Bundesliga

PAC

58

SHO

41

PAS

54

DRI

50

DEF

74

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa35
Chọn vị trí32
Lực sút58
Sút vô lê35
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy39
Đá phạt26
Chuyền dài64
Chuyền ngắn58
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh68
Rê bóng43
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu78
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật73
Sức bền55
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

49

LF

51

CF

51

RF

51

RW

49

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

52

LWB

63

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

63

LB

66

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

66

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate