Marten Winkler70
RMLMRWLW

Marten Winkler

Right Midfielder • RSC Anderlecht • 1A Pro League

PAC

92

SHO

63

PAS

60

DRI

70

DEF

24

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa61
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê55
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy68
Đá phạt37
Chuyền dài56
Chuyền ngắn65
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh54
Rê bóng74
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu58
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng21

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật74
Sức bền73
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

67

LWB

51

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

51

LB

47

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

47

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step

Tags

Speedster