Moussa N'Diaye73
LBCBLM

Moussa N'Diaye

Left Back • RSC Anderlecht • 1A Pro League

PAC

81

SHO

27

PAS

63

DRI

73

DEF

69

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa24
Chọn vị trí38
Lực sút32
Sút vô lê21
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy50
Đá phạt29
Chuyền dài63
Chuyền ngắn70
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh64
Rê bóng72
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu70
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật78
Sức bền67
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

61

LF

57

CF

57

RF

57

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

70

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

70

LB

70

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

70

GK

14